'close'QUAY LẠI
EGY Division 2

Nasr Taadeen VS Dikernis SC 20:00 13/02/2024

Nasr Taadeen
2024-02-13 20:00:00
0
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
Dikernis SC
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Nasr Taadeen

    3200

    Dikernis SC

    3710
    3
    Thẻ vàng
    3
    120
    Tấn công
    126
    2
    Phạt góc
    7
    45
    Tỷ lệ khống chế bóng
    55
    1
    Sút chệch
    5
    55
    Tấn công nguy hiểm
    71
    0
    Thẻ đỏ
    1
    1
    Sút chính xác
    3
    Phát trực tiếp văn bản
    Caheo TV
    90' - Sau tiếng còi khai cuộc, trận lượt về kết thúc, tỷ số hòa 0-1 ở thời điểm hiện tại.
    Caheo TV
    90' - Quả bóng thứ 9.
    Caheo TV
    90+4' - Texas bắt đầu với 7 pha lập công.
    Caheo TV
    90' - Lá bài vàng thứ 6, có mùi thuốc súng trên sân thi đấu, trọng tài đã xuất trình tấm thẻ vàng thứ 6.
    Caheo TV
    - Lá bài vàng thứ 5.
    Caheo TV
    - Bàn thứ 8.
    Caheo TV
    - Lá bài vàng thứ 4.
    Caheo TV
    80' - Cầu thủ thứ 7.
    Caheo TV
    - Bàn thắng thứ 6.
    Caheo TV
    - Bài vàng thứ 3.
    Caheo TV
    - Chiếc thẻ đỏ đầu tiên.
    Caheo TV
    - Lá bài vàng thứ 2.
    Caheo TV
    56' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho
    Caheo TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Bóng đến rồi! Texas đang dẫn đầu cuộc đua!
    Caheo TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc của trọng tài, kết thúc trận lượt đi, tỷ số hòa 0-0 ở thời điểm hiện tại.
    Caheo TV
    38' - Cầu thủ thứ 5.
    Caheo TV
    38' - Texas bắt đầu với 5 cú sút.
    Caheo TV
    - Cầu thủ thứ 4.
    Caheo TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Caheo TV
    22' - Texas bắt đầu với 3 cú sút.
    Caheo TV
    21' - Cầu thủ thứ 2.
    Caheo TV
    16' - 16', Texas nhận cú sút phạt góc đầu tiên của sân này
    Caheo TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Caheo TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Caheo TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Caheo TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://citaenet.com/football/team/0d30e13caa44a920bb7de19358c295ef.png
    Nasr Taadeen
    https://citaenet.com/football/team/402018899a0e90dfaeb6b072f2417f30.png
    Dikernis SC

    Tỷ số

    https://citaenet.com/football/team/0d30e13caa44a920bb7de19358c295ef.png
    Nasr Taadeen
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://citaenet.com/football/team/402018899a0e90dfaeb6b072f2417f30.png
    Dikernis SC
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1702557000
    competitionEGY Division 2
    competitionDikernis SC
    0
    competitionNasr Taadeen
    1

    Thành tựu gần đây

    Nasr Taadeen
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionEGY Division 2
    competitionNasr Taadeen
    1
    competitionAlqana
    0
    item[4]
    competitionEGY Division 2
    competitionAswan
    1
    competitionNasr Taadeen
    1
    item[4]
    competitionEGY Division 2
    competitionNasr Taadeen
    0
    competitionMakadi FC
    0
    item[4]
    competitionEGY Division 2
    competitionTelecom Egypt
    0
    competitionNasr Taadeen
    1
    item[4]
    competitionEGY Division 2
    competitionNasr Taadeen
    1
    competitionGhazl El Mahallah
    0
    item[4]
    competitionEGY Division 2
    competitionHaras El Hedoud
    1
    competitionNasr Taadeen
    2
    item[4]
    competitionEGY Division 2
    competitionNasr Taadeen
    3
    competitionGomhoryet Shebin
    2
    item[4]
    competitionEGY Division 2
    competitionDikernis SC
    0
    competitionNasr Taadeen
    1
    item[4]
    competitionEGY Division 2
    competitionNasr Taadeen
    2
    competitionNogoom El Mostakbal
    1
    item[4]
    competitionEGY Division 2
    competitionPetrojet
    1
    competitionNasr Taadeen
    2
    Dikernis SC
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionEGY Division 2
    competitionDikernis SC
    2
    competitionGhazl El Mahallah
    0
    item[4]
    competitionEGY Division 2
    competitionHaras El Hedoud
    1
    competitionDikernis SC
    1
    item[4]
    competitionEGY Division 2
    competitionDikernis SC
    2
    competitionGomhoryet Shebin
    1
    item[4]
    competitionEGY Division 2
    competitionDikernis SC
    0
    competitionAbo Qair Semad
    0
    item[4]
    competitionEGY Division 2
    competitionNogoom El Mostakbal
    3
    competitionDikernis SC
    2
    item[4]
    competitionEGY Division 2
    competitionDikernis SC
    3
    competitionPetrojet
    0
    item[4]
    competitionEGY Division 2
    competitionProxy SC
    0
    competitionDikernis SC
    0
    item[4]
    competitionEGY Division 2
    competitionProxy SC
    0
    competitionDikernis SC
    0
    item[4]
    competitionEGY Division 2
    competitionDikernis SC
    0
    competitionNasr Taadeen
    1
    item[4]
    competitionEGY Division 2
    competitionEl Sekka El Hadid
    0
    competitionDikernis SC
    1

    Thư mục gần

    https://citaenet.com/football/team/0d30e13caa44a920bb7de19358c295ef.png
    Nasr Taadeen
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://citaenet.com/football/team/402018899a0e90dfaeb6b072f2417f30.png
    Dikernis SC
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://citaenet.com/football/team/0d30e13caa44a920bb7de19358c295ef.png
    Nasr Taadeen
    Dikernis SC
    https://citaenet.com/football/team/0d30e13caa44a920bb7de19358c295ef.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://citaenet.com/football/team/0d30e13caa44a920bb7de19358c295ef.png
    Nasr Taadeen
    https://citaenet.com/football/team/402018899a0e90dfaeb6b072f2417f30.png
    Dikernis SC

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://citaenet.com/football/team/0d30e13caa44a920bb7de19358c295ef.png
    Nasr Taadeen
    Dikernis SC
    https://citaenet.com/football/team/0d30e13caa44a920bb7de19358c295ef.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://citaenet.com/football/team/0d30e13caa44a920bb7de19358c295ef.png
    Nasr Taadeen
    Dikernis SC
    https://citaenet.com/football/team/0d30e13caa44a920bb7de19358c295ef.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://citaenet.com/football/team/0d30e13caa44a920bb7de19358c295ef.png
    Nasr Taadeen
    Dikernis SC
    https://citaenet.com/football/team/0d30e13caa44a920bb7de19358c295ef.png

    bắt đầu đội hình

    Nasr Taadeen

    Nasr Taadeen

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Dikernis SC

    Dikernis SC

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Nasr Taadeen
    Nasr Taadeen
    Dikernis SC
    Dikernis SC
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Nasr Taadeen logo
    Nasr Taadeen
    Dikernis SC logo
    Dikernis SC
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    12/14 12:30:00
    EGY Division 2
    Dikernis SC
    1
    Nasr Taadeen
    0
    Xỉu/4
    4
    Dikernis SC logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Nasr Taadeen logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Petrojet
    17
    13/3/1
    30/9
    42
    2.
    Wadi Degla SC
    18
    8/9/1
    21/9
    33
    3.
    Haras El Hedoud
    18
    8/9/1
    20/14
    33
    4.
    Ghazl El Mahallah
    18
    7/9/2
    17/10
    30
    5.
    Proxy SC
    18
    7/8/3
    20/19
    29
    6.
    El Sekka El Hadid
    18
    5/11/2
    19/12
    26
    7.
    Tanta
    17
    7/5/5
    20/15
    26
    8.
    Gazl Kafr Eldwar
    18
    5/10/3
    17/16
    25
    9.
    Abu Qir Semad
    18
    6/6/6
    19/16
    24
    10.
    Asyut Petroleum
    17
    7/3/7
    16/17
    24
    11.
    Alqana
    17
    5/7/5
    18/15
    22
    12.
    Telecom Egypt
    17
    6/3/8
    21/21
    21
    13.
    Dikernis SC
    18
    4/7/7
    16/24
    19
    14.
    Aswan
    17
    4/6/7
    13/17
    18
    15.
    Makadi FC
    17
    2/9/6
    16/20
    15
    16.
    Gomhoryet Shebin
    17
    3/4/10
    10/24
    13
    17.
    Nogoom El Mostakbal
    17
    2/3/12
    11/26
    9
    18.
    Raviena
    2
    2/0/0
    5/0
    6
    19.
    Nasr Taadeen
    17
    1/2/14
    13/33
    5
    20.
    Masr El Makasa
    2
    0/0/2
    0/5
    0
    21.
    Al Qanah
    0
    0/0/0
    0/0
    0